musical theater

musical theater

A family watches a musical theater performance on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Loại hình sân khấu kết hợp âm nhạc, trong đó cốt truyện lời thoại được đan xen với các bài hát điệu nhảy. "Musical theater" thường được trình diễn trên sân khấu, nhưng cũng có thể xuất hiện dưới dạng phim nhạc kịch.
- dụ: "Musical theater" combines acting, singing, and dancing to tell a story. (Nhạc kịch sân khấu kết hợp diễn xuất, ca hát nhảy múa để kể một câu chuyện.)

dụ sử dụng
  • ( ấy đam mê nhạc kịch sân khấu từ khi còn nhỏ.)
  • ("Những người khốn khổ" một dụ nổi tiếng về nhạc kịch sân khấu.)
  • (Broadway ở thành phố New York trung tâm của nhạc kịch sân khấu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in musical theater": tham gia hoặc làm việc trong lĩnh vực nhạc kịch sân khấu.
    • He has been in musical theater for over a decade. (Anh ấy đã tham gia nhạc kịch sân khấu hơn một thập kỷ.)
  • "classic musical theater": những tác phẩm nhạc kịch kinh điển, thường từ đầu đến giữa thế kỷ 20.
    • "The Sound of Music" is a classic musical theater piece. ("Âm thanh của âm nhạc" một tác phẩm nhạc kịch sân khấu kinh điển.)
  • "contemporary musical theater": nhạc kịch hiện đại, thường chủ đề phong cách âm nhạc đương đại.
    • "Hamilton" is a prime example of contemporary musical theater. ("Hamilton" một dụ điển hình của nhạc kịch sân khấu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical (danh từ): viết tắt của "musical theater", chỉ một vở nhạc kịch.
    • We went to see a musical last night. (Tối qua chúng tôi đi xem một vở nhạc kịch.)
  • Musical theatre (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Anh): tương tự "musical theater".
  • Opera (danh từ): loại hình sân khấu tương tự nhưng nhấn mạnh vào ca hát cổ điển hơn nhạc kịch hiện đại.
    • Opera and musical theater are distinct art forms. (Opera nhạc kịch sân khấu hai loại hình nghệ thuật riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Musical drama: kịch hát, nhấn mạnh yếu tố kịch tính.
    • "West Side Story" is a famous musical drama. ("Câu chuyện phía Tây" một vở kịch hát nổi tiếng.)
  • Song and dance show: chương trình ca múa, thường ít cốt truyện hơn.
    • The variety show was more of a song and dance show than musical theater. (Chương trình tạp kỹ đó giống một chương trình ca múa hơn nhạc kịch sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a musical: tổ chức hoặc dàn dựng một vở nhạc kịch.
    • The school decided to put on a musical for the spring festival. (Trường học quyết định dàn dựng một vở nhạc kịch cho lễ hội mùa xuân.)
  • Break into musical theater: bắt đầu sự nghiệp hoặc tham gia vào lĩnh vực nhạc kịch sân khấu.
    • She broke into musical theater after winning a local talent show. ( ấy bắt đầu sự nghiệp nhạc kịch sân khấu sau khi thắng một cuộc thi tài năng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "All that jazz": một cách nói thân mật để chỉ những thứ liên quan đến nhạc kịch hoặc giải trí sân khấu.
    • She loves the costumes, the lights, and all that jazz of musical theater. ( ấy yêu thích trang phục, ánh đèn, tất cả những thứ lấp lánh của nhạc kịch sân khấu.)